jeudi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ngày thứ năm trong tuần: "jeudi" là ngày thứ năm, nằm giữa thứ Tư (mercredi) và thứ Sáu (vendredi).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nous allons au cinéma jeudi. (Chúng tôi sẽ đi xem phim vào thứ Năm.)
- Le magasin est fermé le jeudi. (Cửa hàng đóng cửa vào các ngày thứ Năm.)
- Jeudi prochain, c'est mon anniversaire. (Thứ Năm tuần tới là sinh nhật tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jeudi saint": Thứ Năm Tuần Thánh (ngày lễ trong Kitô giáo trước Lễ Phục Sinh).
- La cérémonie du Jeudi saint est très importante. (Nghi lễ Thứ Năm Tuần Thánh rất quan trọng.)
Biến thể và từ liên quan
- Jeudi (danh từ): chỉ dùng ở dạng số ít hoặc số nhiều (les jeudis) để chỉ các ngày thứ Năm nói chung.
- Jour (danh từ): ngày.
- Semaine (danh từ): tuần.
Thành ngữ liên quan
- Il finira son travail la semaine des quatre jeudis. (Anh ta sẽ hoàn thành công việc của mình vào cái ngày không bao giờ đến ấy.)
danh từ giống đực
- ngày thứ năm
- semaine des quatre jeudis(thân mật) thời gian không bao giờ đến