jeudi

Học thuật
Thân thiện
jeudi

Le jeudi, les enfants vont à la bibliothèque après l'école.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngày thứ năm trong tuần: "jeudi" là ngày thứ năm, nằm giữa thứ Tư (mercredi) thứ Sáu (vendredi).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nous allons au cinéma jeudi. (Chúng tôi sẽ đi xem phim vào thứ Năm.)
    • Le magasin est fermé le jeudi. (Cửa hàng đóng cửa vào các ngày thứ Năm.)
    • Jeudi prochain, c'est mon anniversaire. (Thứ Năm tuần tớisinh nhật tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jeudi saint": Thứ Năm Tuần Thánh (ngày lễ trong Kitô giáo trước Lễ Phục Sinh).
    • La cérémonie du Jeudi saint est très importante. (Nghi lễ Thứ Năm Tuần Thánh rất quan trọng.)
Biến thể từ liên quan
  • Jeudi (danh từ): chỉ dùngdạng số ít hoặc số nhiều (les jeudis) để chỉ các ngày thứ Năm nói chung.
  • Jour (danh từ): ngày.
  • Semaine (danh từ): tuần.
Thành ngữ liên quan
  • "Semaine des quatre jeudis" (thân mật): thời gian không bao giờ đến, "ngày mùng một tháng ba".
    • Il finira son travail la semaine des quatre jeudis. (Anh ta sẽ hoàn thành công việc của mình vào cái ngày không bao giờ đến ấy.)
jeudi

Le jeudi, les enfants vont à la bibliothèque après l'école.

danh từ giống đực
  1. ngày thứ năm
    • semaine des quatre jeudis
      (thân mật) thời gian không bao giờ đến

Từ có nhắc đến "jeudi"