oued

Học thuật
Thân thiện
oued

Un oued traverse le désert après une pluie rare.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dòng sông nhất thời (ở sa mạc Bắc Phi): Từ "oued" chỉ một lòng sông hoặc khe suốivùng sa mạc, thường khô cạn trong phần lớn thời gian nhưng có thể tràn đầy nước nhanh chóng sau những trận mưa lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'oued est à sec depuis des mois. (Dòng sông nhất thời đã khô cạn từ nhiều tháng nay.)
    • Après l'orage, l'oued s'est transformé en un torrent dangereux. (Sau cơn giông, dòng sông nhất thời đã biến thành một dòng nguy hiểm.)
    • Les nomades traversent l'oued pour rejoindre l'autre côté de la vallée. (Những người du mục băng qua lòng sông nhất thời để sang phía bên kia thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le lit de l'oued": lòng sông nhất thời.

    • On peut voir les traces des dernières crues dans le lit de l'oued. (Có thể thấy dấu vết của những trận gần đây trong lòng sông nhất thời.)
  • "Une crue d'oued": một trận từ sông nhất thời.

    • Une crue d'oued a surpris les voyageurs. (Một trận từ sông nhất thời đã làm những người lữ hành bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ouedmột từ mượn từ tiếngRập (وادي - wādī). Trong các ngôn ngữ khác, khái niệm tương tự có thể được gọi là "wadi" (tiếng Anh) hoặc "rambla" (tiếng Tây Ban Nha, ở một số vùng).
Từ đồng nghĩa
  • Cours d'eau temporaire: dòng chảy tạm thời.
  • Rivière éphémère: dòng sông ngắn ngủi, thoáng qua.
Các cụm từ liên quan
  • Descendre l'oued: đi xuôi theo dòng sông nhất thời.

    • La caravane a décidé de descendre l'oued pour trouver un point de passage. (Đoàn lữ hành quyết định đi xuôi theo dòng sông nhất thời để tìm một điểm vượt qua.)
  • Remonter un oued: đi ngược lên một dòng sông nhất thời.

    • Les géologues remontent l'oued pour étudier la géologie de la région. (Các nhà địa chất đi ngược lên dòng sông nhất thời để nghiên cứu địa chất của khu vực.)
Thành ngữ liên quan
  • Sec comme un oued en été: Khô như một dòng sông nhất thời vào mùa hè. (Thành ngữ dùng để miêu tả sự khô cạn hoàn toàn).
    • Ma bouche est sèche comme un oued en été. (Miệng tôi khô như một dòng sông nhất thời vào mùa hè.)
oued

Un oued traverse le désert après une pluie rare.

danh từ giống đực
  1. dòng sông nhất thời (ở sa mạc Bắc phi)