dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
job
Words Mentioning "job"
đắc dụng
ậm ạch
đặng
bạc bẽo
bao giờ
bảo hộ
bao quát
bất cứ
bất quá
bền
béo bở
bét
bo bo
bơi
bức bách
cái đã
cầm trịch
cáng
cần thiết
câu dầm
cậy cục
chắc chân
chật vật
chạy việc
chen
chuyện
còn xơi
dần dà
dễ thường
dở chừng
gần
gấp ngày
gặp phải
giảng dạy
giao
hò
điều kiện
kế chân
khiếm khuyết
khi nào
kìa
làm khoán
lưng chừng
mửa mật
nấy
ngã lòng
ngỡ ngàng
ngon xơi
nhằn
nhằng nhẵng
nhận việc
nhiêu khê
những như
nhược
nửa chừng
nửa đời
ốm đòn
phá ngang
phần việc
phỉ sức
phụ lực
quen thuộc
rẽ ngang
rửa cưa
sặc gạch
tạp vụ
đùn
việc
việc làm
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...