joel

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Giô-ên (sách trong Kinh Thánh Cựu Ước): "Joel" tên của một cuốn sách trong Cựu Ước, thuộc loại sách tiên tri nhỏ, ghi lại những lời tiên tri của nhà tiên tri Joel. - Nhà tiên tri nhỏ trong Kinh Thánh: "Joel" cũng chỉ một vị tiên tri người --, tác giả của cuốn sách cùng tên, nổi tiếng với lời tiên tri về ngày của Chúa sự tuôn đổ Thánh Linh.

dụ sử dụng
  • (Sách Giô-ên một trong mười hai sách tiên tri nhỏ trong Cựu Ước.)
  • (Giô-ên đã tiên tri về một nạn châu chấu sự tuôn đổ Thánh Linh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the prophecy of Joel": lời tiên tri của Giô-ên.

    • The prophecy of Joel is often quoted in the New Testament. (Lời tiên tri của Giô-ên thường được trích dẫn trong Tân Ước.)
  • "the book of Joel": sách Giô-ên.

    • The book of Joel contains only three chapters. (Sách Giô-ên chỉ gồm ba chương.)
Biến thể từ gần giống
  • Joelite (danh từ): người theo học thuyết của nhà tiên tri Joel (ít dùng).
  • Joelian (tính từ): thuộc về nhà tiên tri Joel hoặc sách Giô-ên.
Từ đồng nghĩa
  • Prophet Joel: nhà tiên tri Giô-ên.
  • Book of Joel: sách Giô-ên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan.

Thành ngữ liên quan
  • "the locust years of Joel": những năm châu chấu (ám chỉ thời kỳ khó khăn, tai ương, dựa trên lời tiên tri của Joel về nạn châu chấu).
    • The country went through the locust years of Joel after the war. (Đất nước đã trải qua những năm khó khăn như lời tiên tri của Giô-ên sau chiến tranh.)