jail

/dʤeil/
Học thuật
Thân thiện
jail

A police officer leads a handcuffed suspect into the jail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nhà tù, nhà giam: Một cơ sở nơi những người bị buộc tội hoặc bị kết án bị giam giữ.
    • Sự giam cầm, sự: Tình trạng bị giam giữ trong nhà tù.
  2. Ngoại động từ:

    • Bỏ tù, tống giam: Hành động đưa một người vào nhà tù để giam giữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He was sentenced to three years in jail. (Anh ta bị kết án ba năm .)
    • The old jail has been turned into a museum. (Nhà tù đã được chuyển thành một bảo tàng.)
  • Ngoại động từ:

    • The police decided to jail the suspect. (Cảnh sát quyết định tống giam nghi phạm.)
    • He was jailed for tax evasion. (Ông ta bị bỏ tù tội trốn thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be sent to jail": bị đưa vào .

    • The corrupt official was sent to jail. (Viên chức tham nhũng đã bị đưa vào .)
  • "to break out of jail": vượt ngục.

    • The prisoners managed to break out of jail. (Các nhân đã tìm cách vượt ngục.)
  • "to serve time in jail": thụ án trong .

    • He served five years in jail for his crime. (Anh ta đã thụ án năm năm tội của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Jailer / Jailor (danh từ): cai ngục, người canh giữ nhà tù.

    • The jailer unlocked the cell door. (Người cai ngục mở khóa cửa phòng giam.)
  • Jailbreak (danh từ): cuộc vượt ngục.

    • The jailbreak was carefully planned. (Cuộc vượt ngục đã được lên kế hoạch cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Prison (nhà tù), penitentiary (trại giam), lockup (nhà giam tạm thời).
  • Động từ: Imprison (bỏ tù), incarcerate (giam cầm), lock up (nhốt lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jail someone for something: bỏ tù ai tội .
    • They jailed him for fraud. (Họ đã bỏ tù ông ta tội lừa đảo.)
Thành ngữ liên quan
  • "Jailbird": người thường xuyên vào ra tội, nhân .

    • He's a known jailbird in this town. (Hắn một tên nhân nổi tiếng trong thị trấn này.)
  • "To be in and out of jail": thường xuyên bị bắt giam ra .

    • He's been in and out of jail since he was a teenager. (Anh ta cứ vào ra tội từ khi còn thiếu niên.)
jail

A police officer leads a handcuffed suspect into the jail.

danh từ & ngoại động từ
  1. (như) goal