jook

jook

A family stops at a jook for a meal and some music on their road trip.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quán ăn nhỏ ven đường (ở miền đông nam Hoa Kỳ): "jook" chỉ một cơ sở kinh doanh nhỏ thường nằm bên lề đường, nơi khách có thể ăn uống, nhảy múa theo nhạc từ máy hát tự động (jukebox).
    • Cháo gạo kiểu Trung Quốc (cháo lòng): "jook" cũng tên gọi cho một món cháo gạo loãng, thường được ăn vào bữa sáng trong ẩm thực Trung Hoa.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa quán ăn):

    • After a long drive, we stopped at a jook for some fried chicken and music. (Sau một chặng đường dài, chúng tôi dừng lạimột quán jook để ăn rán nghe nhạc.)
    • The jook was crowded with locals dancing to the jukebox. (Quán jook đông nghịt người dân địa phương nhảy theo máy hát tự động.)
  • Danh từ (nghĩa cháo):

    • For breakfast, my grandmother always made jook with pork and century eggs. (Vào bữa sáng, tôi luôn nấu cháo jook với thịt heo trứng bắc thảo.)
    • Jook is a comforting dish, especially on cold mornings. (Cháo jook một món ăn ấm áp, đặc biệt vào những buổi sáng lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jook joint" (cụm từ): cách gọi thông tục khác cho quán jook, nhấn mạnh tính chất giải trí ẩm thực.

    • The jook joint was famous for its live blues music. (Quán jook nổi tiếng với nhạc blues trực tiếp.)
  • "Jook" trong văn hóa đại chúng: từ này thường xuất hiện trong văn học nhạc blues miền Nam Hoa Kỳ để chỉ không gian giao lưu văn hóa.

    • In the novel, the protagonist finds solace in a jook after a hard day's work. (Trong tiểu thuyết, nhân vật chính tìm thấy niềm an ủi trong một quán jook sau một ngày làm việc vất vả.)
Biến thể từ gần giống
  • Jook house (danh từ): biến thể của "jook", thường chỉ một quán ăn nhỏ nhạc.

    • The jook house was a popular spot for weekend gatherings. (Quán jook house điểm đến phổ biến cho các buổi tụ họp cuối tuần.)
  • Congee (danh từ): từ đồng nghĩa với "jook" khi nói về món cháo gạo Trung Quốc.

    • Congee, also known as jook, is a staple breakfast in many Asian countries. (Cháo, còn gọi là jook, món ăn sáng chủ yếunhiều nước châu Á.)
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa quán ăn): Roadhouse (quán ăn ven đường), Diner (quán ăn bình dân).
  • (Nghĩa cháo): Porridge (cháo nói chung), Rice gruel (cháo gạo loãng).
Các cụm từ liên quan
  • "Go to a jook": đi đến một quán jook.

    • On Friday nights, we would go to a jook to unwind. (Vào tối thứ Sáu, chúng tôi thường đi đến một quán jook để thư giãn.)
  • "Eat jook": ăn cháo jook.

    • She eats jook every morning to start her day. ( ấy ăn cháo jook mỗi sáng để bắt đầu ngày mới.)
Thành ngữ liên quan
  • "Jook joint": cụm từ thành ngữ chỉ một quán ăn uống giải trí giản dị, thường mang tính địa phương.
    • The old jook joint was a treasure trove of southern culture. (Quán jook một kho tàng văn hóa miền Nam.)