josue
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Sách Giô-suê: "Josue" là tên gọi khác của sách Giô-suê trong Kinh Thánh Cựu Ước, kể lại câu chuyện về cách Giô-suê lãnh đạo dân Y-sơ-ra-ên vào xứ Ca-na-an (Đất Hứa) sau khi Môi-se qua đời.
Ví dụ sử dụng
- (Sách Giô-suê là sách thứ sáu của Cựu Ước.)
- (Trong sách Giô-suê, dân Y-sơ-ra-ên vượt sông Giô-đanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the story of Josue": câu chuyện về Giô-suê (nhân vật lịch sử và tôn giáo).
- The story of Josue is central to the history of Israel. (Câu chuyện về Giô-suê là trọng tâm của lịch sử Y-sơ-ra-ên.)
Biến thể và từ gần giống
- Joshua: cách viết phổ biến hơn của tên sách và nhân vật Giô-suê trong tiếng Anh.
- Joshua is the Hebrew form of Josue. (Joshua là dạng tiếng Hê-bơ-rơ của Josue.)
Từ đồng nghĩa
- Sách Giô-suê: tên gọi tiếng Việt của sách này.
- Book of Joshua: tên gọi tiếng Anh phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Josue".
Thành ngữ liên quan
- "to cross the Jordan": vượt sông Giô-đanh (ám chỉ hành trình vượt qua thử thách để đến nơi an lành).
- After many struggles, they finally crossed the Jordan, like in the book of Josue. (Sau nhiều khó khăn, họ cuối cùng đã vượt sông Giô-đanh, như trong sách Giô-suê.)