josue

josue

The book of Josue is on the wooden table.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Sách Giô-suê: "Josue" tên gọi khác của sách Giô-suê trong Kinh Thánh Cựu Ước, kể lại câu chuyện về cách Giô-suê lãnh đạo dân Y--ra-ên vào xứ Ca-na-an (Đất Hứa) sau khi Môi-se qua đời.
dụ sử dụng
  • (Sách Giô-suê sách thứ sáu của Cựu Ước.)
  • (Trong sách Giô-suê, dân Y--ra-ên vượt sông Giô-đanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the story of Josue": câu chuyện về Giô-suê (nhân vật lịch sử tôn giáo).
    • The story of Josue is central to the history of Israel. (Câu chuyện về Giô-suê trọng tâm của lịch sử Y--ra-ên.)
Biến thể từ gần giống
  • Joshua: cách viết phổ biến hơn của tên sách nhân vật Giô-suê trong tiếng Anh.
    • Joshua is the Hebrew form of Josue. (Joshua dạng tiếng -- của Josue.)
Từ đồng nghĩa
  • Sách Giô-suê: tên gọi tiếng Việt của sách này.
  • Book of Joshua: tên gọi tiếng Anh phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Josue".

Thành ngữ liên quan
  • "to cross the Jordan": vượt sông Giô-đanh (ám chỉ hành trình vượt qua thử thách để đến nơi an lành).
    • After many struggles, they finally crossed the Jordan, like in the book of Josue. (Sau nhiều khó khăn, họ cuối cùng đã vượt sông Giô-đanh, như trong sách Giô-suê.)