jussieu

jussieu

A botanist studies a plant using the Jussieu system of classification.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Tên của một nhà thực vật học người Pháp, Antoine Laurent de Jussieu (1748-1836), người đã phân loại thực vật thành các họ phát triển một hệ thống phân loại thực vật.

dụ sử dụng
  • (Jussieu was one of the most influential botanists in history.)
  • (Jussieu's classification system laid the foundation for modern botany.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hệ thống Jussieu": Thuật ngữ dùng để chỉ hệ thống phân loại thực vật do ông phát triển, dựa trên cấu trúc của hạt hoa.

    • Hệ thống Jussieu được coi tiền thân của hệ thống phân loại tự nhiên. (The Jussieu system is considered a precursor to natural classification.)
  • "Họ Jussieu" (Jussieuaceae): Một họ thực vật nhỏ được đặt theo tên ông, gồm các loài cây thân thảo hoặc cây bụivùng nhiệt đới.

Biến thể từ gần giống
  • Jussieuaceae (danh từ): Họ thực vật Jussieu, được đặt tên để vinh danh ông.

    • Họ Jussieuaceae bao gồm các loài cây thuộc chi Jussieua. (The family Jussieuaceae includes species of the genus Jussieua.)
  • Jussieuan (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến hệ thống phân loại của Jussieu.

    • Phân loại Jussieuan nhấn mạnh vào cấu trúc của phôi nội nhũ. (Jussieuan classification emphasizes the structure of the embryo and endosperm.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thực vật học: Một thuật ngữ chung, nhưng "Jussieu" tên riêng, không từ đồng nghĩa trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, "jussieu" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "jussieu".