oie

{{oie}}
danh từ giống cái
  1. con ngỗng
  2. (thân mật) người ngốc
    • oie blanche
      cô gái ngây thơ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "oie"

oie
Une oie blanche nage tranquillement sur l'étang.