oie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Con ngỗng: Một loài chim thuộc họ vịt, thường được nuôi để lấy thịt, trứng và lông. Chúng có cổ dài và thường sống theo đàn.
- (Thân mật) Người ngốc, người đần độn: Cách gọi thân mật hoặc chế giễu để chỉ một người ngờ nghệch, khờ dại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les oies migrent vers le sud en hiver. (Những con ngỗng di cư về phía nam vào mùa đông.)
- La ferme élève des oies pour leur foie gras. (Trang trại nuôi ngỗng để lấy gan.)
- Arrête de faire l'oie ! (Đừng có làm trò ngốc nữa!) - (nghĩa bóng, thân mật)
Các cách sử dụng nâng cao
- "oie blanche": (thành ngữ) cô gái ngây thơ, trong trắng, non nớt (theo nghĩa đen là "con ngỗng trắng").
- Elle arrive de la campagne, c'est une vraie oie blanche. (Cô ấy từ nông thôn lên, đúng là một cô gái ngây thơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Oison (danh từ giống đực): Ngỗng con.
- Jar (danh từ giống đực): Ngỗng đực.
- Bernache (danh từ giống cái): Ngỗng trời, một loài ngỗng hoang dã.
Từ đồng nghĩa
- Bête (n): Con vật; (adj): ngu ngốc.
- Niais(e) (adj): Khờ dại, ngây ngô.
- Sot(te) (adj): Ngốc nghếch.
Thành ngữ liên quan
- "Plumer l'oie sans la faire crier": Vặt lông ngỗng mà không làm nó kêu (nghĩa bóng: bóc lột ai đó một cách khéo léo mà họ không phàn nàn).
- "Il ne faut pas vendre la peau de l'oie avant de l'avoir tuée": Đừng bán da ngỗng trước khi giết nó (tương đương với thành ngữ Việt "Chưa đỗ ông Nghè đã đe hàng tổng").
{{oie}}
danh từ giống cái
- con ngỗng
- (thân mật) người ngốc
- oie blanchecô gái ngây thơ