oui
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Vâng, phải, được, (có) chứ: Từ dùng để biểu thị sự đồng ý, khẳng định, chấp thuận hoặc trả lời khẳng định cho một câu hỏi.
- Ừ, ờ: Cách nói thân mật, suồng sã để biểu thị sự đồng ý.
Danh từ giống đực:
- Tiếng "vâng", tiếng "phải": Lời nói biểu thị sự đồng ý.
- Lời đồng ý, lời tán thành: Sự chấp thuận hoặc ủng hộ được thể hiện qua lời nói hoặc biểu quyết.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Oui, Monsieur. (Thưa ông, vâng.)
- Tu viens, oui? (Anh đến chứ?)
- Mais oui! (Có chứ! / Đương nhiên rồi!)
- Danh từ giống đực:
- Des millions de "oui" d'un référendum. (Hàng triệu lời tán thành trong một cuộc trưng cầu ý dân.)
- Il a répondu par un "oui" franc et massif. (Anh ấy đã trả lời bằng một tiếng "vâng" dứt khoát và mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ne dire ni oui ni non": không nói có cũng không nói không, không tỏ ý kiến, trả lời mập mờ.
- Il ne dit ni oui ni non, il hésite. (Anh ta không nói có cũng không nói không, anh ta đang do dự.)
- "pour un oui pour un non": chẳng vì lý do gì quan trọng; chẳng có lý do gì, vì những chuyện nhỏ nhặt.
- Ils se disputent pour un oui pour un non. (Họ cãi nhau chẳng vì lý do gì quan trọng.)
- "prononcer le grand oui" (cách nói thân mật): nói lời "đồng ý" trong hôn lễ, kết hôn.
- Ils vont prononcer le grand oui demain. (Họ sẽ kết hôn vào ngày mai.)
Biến thể và từ gần giống
- Si (phó từ): Có, vâng. (Chỉ dùng để trả lời khẳng định cho một câu hỏi phủ định. Ví dụ: (Anh không đến à? - Có chứ!))
- D'accord (tính từ/trạng từ): Đồng ý, được.
- Absolument / Certainement / Bien sûr (phó từ): Chắc chắn, đương nhiên, dĩ nhiên (mức độ khẳng định mạnh hơn).
Từ đồng nghĩa
- Affirmatif (tính từ/ danh từ): Khẳng định, lời khẳng định.
- Acceptation (danh từ giống cái): Sự chấp nhận, sự đồng ý.
- Consentement (danh từ giống đực): Sự bằng lòng, sự ưng thuận.
Từ trái nghĩa
- Non (phó từ/danh từ): Không, lời từ chối.
- Négatif (tính từ/danh từ): Phủ định, lời phủ định.
- Refus (danh từ giống đực): Sự từ chối.
phó từ
- ừ, vâng, phải, được, (có) chứ
- Oui, Monsieurthưa ông vâng
- Tu viens, oui?anh đến chứ?
- Répondez-moi par oui ou par nontrả lời tôi là được hay là không
- mais ouicó chứ
- ne dire ni oui ni nonkhông tỏ ý kiến
danh từ giống đực không đổi
- tiếng ừ phải, tiếng vâng; lời đồng ý, lời tán thành
- Des millions de oui d'un référendumhàng triệu lời tán thành trong cuộc trưng cầu ý dân
- pour un oui pour un nonchẳng vì lý do gì quan trọng; chẳng có lý do gì
- prononcer le grand oui(thân mật) kết hôn