oui

Học thuật
Thân thiện
oui

Oui, je voudrais un croissant, s'il vous plaît.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Vâng, phải, được, () chứ: Từ dùng để biểu thị sự đồng ý, khẳng định, chấp thuận hoặc trả lời khẳng định cho một câu hỏi.
    • Ừ, ờ: Cách nói thân mật, suồng sã để biểu thị sự đồng ý.
  2. Danh từ giống đực:

    • Tiếng "vâng", tiếng "phải": Lời nói biểu thị sự đồng ý.
    • Lời đồng ý, lời tán thành: Sự chấp thuận hoặc ủng hộ được thể hiện qua lời nói hoặc biểu quyết.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Oui, Monsieur. (Thưa ông, vâng.)
    • Tu viens, oui? (Anh đến chứ?)
    • Mais oui! (Có chứ! / Đương nhiên rồi!)
  • Danh từ giống đực:
    • Des millions de "oui" d'un référendum. (Hàng triệu lời tán thành trong một cuộc trưng cầu ý dân.)
    • Il a répondu par un "oui" franc et massif. (Anh ấy đã trả lời bằng một tiếng "vâng" dứt khoát mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ne dire ni oui ni non": không nói cũng không nói không, không tỏ ý kiến, trả lời mập mờ.
    • Il ne dit ni oui ni non, il hésite. (Anh ta không nói cũng không nói không, anh ta đang do dự.)
  • "pour un oui pour un non": chẳng lý do quan trọng; chẳng lý do , những chuyện nhỏ nhặt.
    • Ils se disputent pour un oui pour un non. (Họ cãi nhau chẳng lý do quan trọng.)
  • "prononcer le grand oui" (cách nói thân mật): nói lời "đồng ý" trong hôn lễ, kết hôn.
    • Ils vont prononcer le grand oui demain. (Họ sẽ kết hôn vào ngày mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Si (phó từ): , vâng. (Chỉ dùng để trả lời khẳng định cho một câu hỏi phủ định. Ví dụ: (Anh không đến à? - Có chứ!))
  • D'accord (tính từ/trạng từ): Đồng ý, được.
  • Absolument / Certainement / Bien sûr (phó từ): Chắc chắn, đương nhiên, dĩ nhiên (mức độ khẳng định mạnh hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Affirmatif (tính từ/ danh từ): Khẳng định, lời khẳng định.
  • Acceptation (danh từ giống cái): Sự chấp nhận, sự đồng ý.
  • Consentement (danh từ giống đực): Sự bằng lòng, sự ưng thuận.
Từ trái nghĩa
  • Non (phó từ/danh từ): Không, lời từ chối.
  • Négatif (tính từ/danh từ): Phủ định, lời phủ định.
  • Refus (danh từ giống đực): Sự từ chối.
oui

Oui, je voudrais un croissant, s'il vous plaît.

phó từ
  1. ừ, vâng, phải, được, () chứ
    • Oui, Monsieur
      thưa ông vâng
    • Tu viens, oui?
      anh đến chứ?
    • Répondez-moi par oui ou par non
      trả lời tôiđược hay là không
    • mais oui
      có chứ
    • ne dire ni oui ni non
      không tỏ ý kiến
danh từ giống đực không đổi
  1. tiếng ừ phải, tiếng vâng; lời đồng ý, lời tán thành
    • Des millions de oui d'un référendum
      hàng triệu lời tán thành trong cuộc trưng cầu ý dân
    • pour un oui pour un non
      chẳng lý do quan trọng; chẳng lý do
    • prononcer le grand oui
      (thân mật) kết hôn