je
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Đại từ nhân xưng chủ ngữ:
- Tôi, ta, tao, tớ: "je" là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít, dùng để chỉ chính người nói hoặc người viết. Nó luôn đóng vai trò chủ ngữ trong câu.
Ví dụ sử dụng
- Đại từ nhân xưng chủ ngữ:
- Je parle français. (Tôi nói tiếng Pháp.)
- Je suis étudiant. (Tôi là sinh viên.)
- Aujourd'hui, je vais à l'école. (Hôm nay, tôi đi đến trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Je" trong câu phủ định: Khi dùng với cấu trúc phủ định "ne...pas", "je" đứng trước "ne".
- Je ne sais pas. (Tôi không biết.)
- "Je" với động từ bắt đầu bằng nguyên âm hoặc 'h' câm: Trong văn nói, "je" thường được rút gọn thành "j'" khi đứng trước một nguyên âm (a, e, i, o, u, y) hoặc 'h' câm.
- J'aime le chocolat. (Tôi thích sô-cô-la.)
- J'habite à Paris. (Tôi sống ở Paris.)
Biến thể và từ gần giống
- Moi: Là đại từ nhấn mạnh hoặc tân ngữ, tương ứng với "tôi" (nhấn mạnh) hoặc "tôi" (làm tân ngữ).
- Moi, je suis d'accord. (Còn tôi, tôi đồng ý.)
- Il me voit. (Anh ấy nhìn thấy tôi.) -> "me" là hình thức tân ngữ của "je/moi".
- Mon/ma/mes: Tính từ sở hữu tương ứng với "je", có nghĩa là "của tôi".
- Mon livre (quyển sách của tôi), ma maison (ngôi nhà của tôi), mes amis (những người bạn của tôi).
Từ đồng nghĩa
- Moi: (khi dùng nhấn mạnh hoặc trong một số cấu trúc đặc biệt).
- C'est moi. (Đó là tôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "je" là đại từ, không phải động từ)
Thành ngữ liên quan
- Je n'en peux plus: Tôi không thể chịu đựng thêm nữa / Tôi kiệt sức rồi.
- Après cette longue journée, je n'en peux plus. (Sau ngày dài này, tôi kiệt sức rồi.)
- Je t'aime: Anh yêu em / Em yêu anh.
- Il lui a dit "Je t'aime". (Anh ấy đã nói với cô ấy "Anh yêu em".)