ouïe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thính giác: Khả năng nghe, một trong năm giác quan của con người và động vật.
- Mang cá (dùng ở số nhiều "ouïes"): Cơ quan hô hấp của cá, nằm ở hai bên đầu, dùng để lấy oxy từ nước.
- Lỗ S (lỗ âm thanh) (dùng ở số nhiều "ouïes" trong âm nhạc): Các lỗ hình chữ S trên mặt đàn vĩ cầm (violon) hoặc các nhạc cụ tương tự, giúp khuếch đại âm thanh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (số ít - thính giác):
- L'ouïe est un sens très important. (Thính giác là một giác quan rất quan trọng.)
- Il a perdu l'ouïe dans un accident. (Anh ấy đã mất thính giác trong một tai nạn.)
Danh từ (số nhiều - mang cá):
- Le poisson respire par ses ouïes. (Cá thở bằng mang.)
- On voit bien les ouïes de ce saumon. (Có thể thấy rõ mang của con cá hồi này.)
Danh từ (số nhiều - lỗ S đàn):
- Les ouïes d'un violon sont très décoratives. (Các lỗ S của cây đàn violon rất trang trí.)
- Le luthier sculpte soigneusement les ouïes. (Người làm đàn cẩn thận chạm khắc các lỗ S.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À l'ouïe": bằng tai, theo thính giác.
- Il reconnaît les oiseaux à l'ouïe. (Anh ấy nhận diện các loài chim bằng tai.)
"Fine ouïe": thính giác nhạy bén, tai thính.
- Les chiens ont une fine ouïe. (Những con chó có thính giác rất nhạy bén.)
Biến thể và từ gần giống
- Ouïr (động từ, cổ): nghe. (Từ này hiện nay rất ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại).
- Inouï (tính từ): chưa từng nghe thấy, lạ thường, khó tin.
- C'est une histoire inouïe. (Đó là một câu chuyện lạ thường.)
Từ đồng nghĩa
- Audition: thính giác, khả năng nghe (đồng nghĩa với nghĩa giác quan).
- Branchies: mang (đồng nghĩa với nghĩa mang cá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "ouïe".
Thành ngữ liên quan
"Être tout ouïe": chăm chú lắng nghe.
- Racontez votre histoire, je suis tout ouïe. (Hãy kể câu chuyện của anh đi, tôi đang chăm chú lắng nghe đây.)
"Jusqu'à plus ample informé" (có liên quan gián tiếp): cho đến khi có thông tin đầy đủ hơn (thường dùng trong văn bản hành chính, pháp lý). Lưu ý: Cụm này không chứa từ "ouïe" nhưng có chung gốc động từ "ouïr" (nghe, được thông báo).
danh từ giống cái
- (sinh vật học; sinh lý học) thính giác
- (số nhiều) mang cá
- (số nhiều, âm nhạc) lỗ S đàn viôlông