jowett

jowett

A student reads a book by Jowett in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tên của một học giả cổ điển người Anh: "jowett" họ của Benjamin Jowett (1817-1893), một học giả nổi tiếng người Anh, được biết đến nhiều nhất qua các bản dịch các tác phẩm của Plato Aristotle. Ông cũng hiệu trưởng của Đại học Balliol, Oxford.

dụ sử dụng
  • (Benjamin Jowett một dịch giả nổi tiếng của các cuộc đối thoại của Plato.)
  • (Nhiều sinh viên tại Oxford ngưỡng mộ Jowett những đóng góp học thuật của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jowett's translations": Các bản dịch của Jowett, thường được xem chuẩn mực trong nghiên cứu triết học cổ điển.
    • Jowett's translations of Aristotle remain widely used in academic circles. (Các bản dịch của Jowett về Aristotle vẫn được sử dụng rộng rãi trong giới học thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Jowettian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến Benjamin Jowett hoặc phong cách của ông.
    • The Jowettian approach to classical studies emphasizes clarity and accessibility. (Phương pháp Jowettian trong nghiên cứu cổ điển nhấn mạnh sự rõ ràng dễ tiếp cận.)
Từ đồng nghĩa
  • Classical scholar: học giả cổ điển (chỉ chung, không riêng Jowett).
  • Translator of Plato: dịch giả của Plato (mô tả công việc chính của Jowett).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "jowett".
Thành ngữ liên quan
  • "The Jowett legacy": Di sản của Jowett, chỉ những ảnh hưởng lâu dài của ông trong lĩnh vực giáo dục triết học.
    • The Jowett legacy continues to shape how classical texts are taught today. (Di sản của Jowett tiếp tục định hình cách các văn bản cổ điển được giảng dạy ngày nay.)