jot

/dʤɔt/
danh từ
  1. chút, tí tẹo
    • not a jot
      không một chút nào
ngoại động từ (song own

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "jot"

Từ có nhắc đến "jot"

jot
She quickly jots down a phone number on a notepad.