jot

/dʤɔt/
Học thuật
Thân thiện
jot

She quickly jots down a phone number on a notepad.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Một lượng rất nhỏ, một chút, mộttẹo: Chỉ một phần rất nhỏ, không đáng kể của một thứ đó.
    • Ghi chú ngắn, nhanh: Một mẩu ghi chép nhỏ, thường được viết vội vàng.
  2. Động từ:

    • Ghi nhanh, ghi vội, ghi tóm tắt: Hành động viết ra một cách nhanh chóng ngắn gọn, thường để ghi nhớ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • There isn't a jot of truth in his story. (Không một chút sự thật nào trong câu chuyện của anh ta.)
    • I don't care a jot about what they think. (Tôi không quan tâm mộttẹo nào đến việc họ nghĩ .)
    • She made a quick jot in her notebook. ( ấy đã ghi nhanh một mẩu vào sổ tay.)
  • Động từ:

    • Let me just jot down your phone number. (Để tôi ghi nhanh số điện thoại của bạn lại.)
    • He jotted a few ideas on a napkin. (Anh ấy đã ghi vội vài ý tưởng lên một chiếc khăn giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "not one jot or tittle": Không một chút nào, hoàn toàn không. (Thành ngữ trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc nhấn mạnh).
    • The law has not changed one jot or tittle. (Luật pháp không thay đổi một chút nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Jotting (danh từ): Một ghi chú ngắn, nhanh; thườngdạng số nhiều () để chỉ tập hợp các ghi chú đó.
    • I found some old jottings in the back of the diary. (Tôi tìm thấy vài mẩu ghi chú cuối cuốn nhật ký.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa "một chút"): Bit, whit, iota, scrap, speck.
  • Danh từ (nghĩa "ghi chú"): Note, memo.
  • Động từ: Scribble, note down, dash off.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jot down: Ghi chép lại một cách nhanh chóng ngắn gọn. (Đây cách dùng phổ biến nhất của động từ "jot").
    • Could you jot down the main points of the meeting? (Bạn có thể ghi nhanh lại những điểm chính của cuộc họp được không?)
Thành ngữ liên quan
  • Not a jot: Không một chút nào.
    • His explanation didn't help a jot. (Lời giải thích của anh ấy chẳng giúp ích được một chút nào.)
jot

She quickly jots down a phone number on a notepad.

danh từ
  1. chút, tí tẹo
    • not a jot
      không một chút nào
ngoại động từ (song own

Từ chứa "jot"

Từ có nhắc đến "jot"