jute

/dʤu:t/
Học thuật
Thân thiện
jute

The farmer uses jute to tie bundles of harvested wheat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sợi đay: Một loại sợi thực vật dai, thô, lấy từ vỏ cây đay, được dùng để làm dây thừng, bao bố các sản phẩm dệt thô khác.
    • Cây đay: Tên gọi chung của các loài thực vật thuộc chi Corchorus, đặc biệt Corchorus capsularis Corchorus olitorius, được trồng để lấy sợi từ thân.
  2. Tính từ (Định ngữ):

    • (Thuộc) đay; bằng đay: Mô tả vật liệu hoặc sản phẩm được làm từ sợi đay.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Sợi đay):

    • The sacks were made from strong jute. (Những chiếc bao được làm từ sợi đay bền chắc.)
    • Jute is a natural and biodegradable fiber. (Sợi đay một loại sợi tự nhiên có thể phân hủy sinh học.)
  • Danh từ (Cây đay):

    • Farmers in the region grow jute for its fiber. (Nông dân trong vùng trồng cây đay để lấy sợi.)
    • The jute plant requires a warm, humid climate. (Cây đay cần khí hậu ấm ẩm.)
  • Tính từ:

    • She bought a jute rug for the porch. ( ấy đã mua một tấm thảm bằng đay cho hiên nhà.)
    • The jute industry is important for the local economy. (Ngành công nghiệp đay rất quan trọng đối với nền kinh tế địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jute canvas": vải bạt đay, một loại vải thô bền thường dùng trong nghệ thuật hoặc làm đồ trang trí.
  • "Raw jute": đay thô, chỉ sợi đay chưa qua xử lý hoặc tinh chế.
Biến thể từ gần giống
  • Jutelike (adj): tính chất giống như đay.
  • Jute mill (n): nhà máy xay, xử lý sợi đay. (Lưu ý: Đây một danh từ ghép, được liệt kê riêngđây).
Từ đồng nghĩa
  • Burlap: vải bố, thường được dệt từ sợi đay.
  • Hessian: một tên gọi khác cho vải đay thô, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh-Anh.
Lưu ý từ vựng
  • Từ "Jute" (viết hoa) còn tên gọi của một bộ tộc Germanic cổ đại đã chinh phục một phần nước Anh. Nghĩa này hoàn toàn khác biệt không liên quan đến nghĩa "cây/sợi đay". dụ: (Người Jute định cưmột số vùng phía nam nước Anh.)
jute

The farmer uses jute to tie bundles of harvested wheat.

danh từ
  1. sợi đay
  2. (thực vật học) cây đay
  3. (định ngữ) (thuộc) đay; bằng đay

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "jute"