jute

/dʤu:t/
danh từ
  1. sợi đay
  2. (thực vật học) cây đay
  3. (định ngữ) (thuộc) đay; bằng đay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "jute"

jute
The farmer uses jute to tie bundles of harvested wheat.