judith

judith

Judith holds the head of Holofernes in her hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Judith một tên riêng nữ, phổ biến trong tiếng Anh các nền văn hóa phương Tây.
    • Judith cũng một cuốn sách trong bộ Kinh Thánh Deuterocanon (Cựu Ước), kể về câu chuyện của nữ anh hùng cùng tên.
    • Judith (nhân vật trong Kinh Thánh): Một phụ nữ Do Thái nổi tiếng với chiến công cứu dân tộc mình bằng cách chặt đầu tướng Assyrian Holofernes.
dụ sử dụng
  • (Judith một tên phổ biếncác nước nói tiếng Anh.)
  • (Sách Judith được nhiều giáo phái Kitô giáo coi một phần của sách Ngụy thư.)
  • (Judith dũng cảm cứu dân tộc mình bằng cách chặt đầu tướng Assyrian Holofernes.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The story of Judith": Câu chuyện về Judith, thường được nhắc đến như một biểu tượng của lòng can đảm sự khôn ngoan.

    • The story of Judith has inspired many works of art throughout history. (Câu chuyện về Judith đã truyền cảm hứng cho nhiều tác phẩm nghệ thuật trong suốt lịch sử.)
  • "Judith and Holofernes": Một chủ đề nổi tiếng trong hội họa văn học, diễn tả khoảnh khắc Judith chặt đầu Holofernes.

    • The painting "Judith and Holofernes" by Caravaggio is a masterpiece. (Bức tranh "Judith Holofernes" của Caravaggio một kiệt tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Judy (tên riêng): Dạng rút gọn thân mật của Judith.

    • Judy is a nickname for Judith. (Judy biệt danh của Judith.)
  • Judithan (tính từ): Thuộc về Judith hoặc liên quan đến nhân vật Judith trong Kinh Thánh.

    • The Judithan narrative emphasizes themes of faith and bravery. (Câu chuyện về Judith nhấn mạnh các chủ đề về đức tin lòng dũng cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Heroine: Nữ anh hùng (dùng để chỉ Judith trong bối cảnh Kinh Thánh).
    • Judith is a biblical heroine. (Judith một nữ anh hùng trong Kinh Thánh.)
  • Savior: Người cứu tinh (chỉ hành động của Judith).
    • Judith is considered a savior of her people. (Judith được coi người cứu tinh của dân tộc mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb phổ biến liên quan đến "Judith".
Thành ngữ liên quan
  • "To play Judith": (hiếm) Đóng vai Judith, thường ám chỉ hành động can đảm hoặc lừa dối đối thủ.
    • In the school play, she will play Judith. (Trong vở kịch của trường, ấy sẽ đóng vai Judith.)