jadeite

jadeite

A jeweler examines a polished piece of jadeite under a bright lamp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Jadeit (một loại khoáng vật): "jadeite" một loại khoáng vật cứng, màu xanh lục, thành phần hóa học natri nhôm silicat, kết tinh dạng đơn nghiêng. một nguồn chính của ngọc bích (jade), được tìm thấy chủ yếu ở Myanmar (Miến Điện).
dụ sử dụng
  • (Jadeit một loại khoáng vật quý hiếm giá trị được dùng trong trang sức.)
  • (Chiếc vòng tay được làm từ jadeit chất lượng cao từ Miến Điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Imperial jadeite": một loại jadeit màu xanh lục đậm, cực kỳ quý hiếm đắt giá.

    • Imperial jadeite is considered the most valuable type of jade. (Jadeit đế quốc được coi loại ngọc bích giá trị nhất.)
  • Jadeite vs. nephrite: hai loại khoáng vật chính tạo nên ngọc bích; jadeit cứng hơn hiếm hơn nephrite.

    • Jadeite is harder and rarer than nephrite, making it more prized in gemology. (Jadeit cứng hơn hiếm hơn nephrite, khiến được đánh giá cao hơn trong ngành đá quý.)
Biến thể từ gần giống
  • Jadeite (adj): thuộc về jadeit, tính chất của jadeit.

    • The jadeite carvings are highly detailed. (Các tác phẩm chạm khắc từ jadeit rất tinh xảo.)
  • Jade (n): ngọc bích (tên gọi chung cho jadeit nephrite).

    • Jade is a symbol of purity and protection in many cultures. (Ngọc bích biểu tượng của sự thuần khiết bảo vệ trong nhiều nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Khoáng vật jadeit: không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể dùng "ngọc bích loại jadeit" để phân biệt với nephrite.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs thông dụng liên quan đến "jadeite" đây danh từ chỉ khoáng vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến sử dụng "jadeite". Tuy nhiên, trong văn hóa, ngọc bích (jade) thường xuất hiện trong thành ngữ như "a piece of jade" (một mảnh ngọc) để chỉ vật quý giá.