jumper
/'dʤʌmpə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nhảy, vận động viên nhảy: Chỉ một người thực hiện hành động nhảy, đặc biệt là trong thể thao.
- Áo len, áo ngoài mặc chui đầu: Một loại áo dệt kim (đan hoặc móc) không có cúc hoặc khóa, thường được mặc bằng cách chui đầu qua cổ áo. Đây là nghĩa phổ biến nhất trong đời sống hàng ngày.
- Dây nối tạm thời: Một đoạn dây dẫn nhỏ dùng để tạo kết nối điện tạm thời giữa hai điểm trong mạch điện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is a talented high jumper. (Cô ấy là một vận động viên nhảy cao tài năng.)
- It's cold outside, so I'll wear my woolly jumper. (Bên ngoài trời lạnh, vì vậy tôi sẽ mặc chiếc áo len của mình.)
- The technician used a jumper to bypass the faulty circuit. (Kỹ thuật viên đã dùng một dây nối tạm để bỏ qua mạch bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a good/bad jumper": Là một người nhảy giỏi/tệ.
- Despite his height, he's not a very good jumper. (Mặc dù cao, anh ấy không phải là người nhảy giỏi.)
- "A cable jumper": Dây cáp nối.
- We need a cable jumper to connect these two routers. (Chúng ta cần một dây cáp nối để kết nối hai bộ định tuyến này.)
Biến thể và từ gần giống
- Jump (động từ): nhảy.
- Jump suit (danh từ): bộ đồ liền quần (một loại trang phục khác).
- Sweater (danh từ): áo len (từ đồng nghĩa phổ biến với nghĩa "áo len" của "jumper", thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "áo len": Sweater, pullover.
- Đối với nghĩa "người nhảy": Leaper, athlete (trong ngữ cảnh thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "jumper")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "jumper")
danh từ
- người nhảy; thú nhảy; sâu bọ nhảy (như bọ chét, dế, châu chấu...)
- dây néo cột buồm
- choòng (đục đá)
danh từ
- áo ngoài mặc chui đầu (của phụ nữ)
- áo va rơi (của thuỷ thủ)
- (số nhiều) áo may liền với quần (của trẻ con)