jurée

Học thuật
Thân thiện
jurée

Une jurée écoute attentivement les témoignages au tribunal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (nom féminin):

    • Người phụ nữ thuộc ban giám khảo, nữ giám khảo: Một phụ nữ được chọn hoặc bổ nhiệm để tham gia vào một hội đồng giám khảo, thườngtrong một cuộc thi, một cuộc thi tuyển, hoặc một phiên tòa (như một phần của hội thẩm đoàn).
    • Nữ thẩm phán hội thẩm: Trong bối cảnh pháp lý, đâymột phụ nữ phục vụ với tư cáchthành viên của một bồi thẩm đoàn tại tòa án.
  2. Tính từ giống cái (adjectif féminin):

    • Đã tuyên thệ: Dùng để mô tả một người phụ nữ đã thực hiện lời tuyên thệ long trọng để thực hiện nhiệm vụ của mình một cách trung thực công bằng.
    • (Thuộc về) ban giám khảo: Liên quan đến hoặc là một phần của hội đồng giám khảo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • La jurée a posé une question très pertinente au candidat. (Nữ giám khảo đã đặt một câu hỏi rất sắc sảo cho thí sinh.)
    • Elle a été choisie comme jurée pour le festival du film. ( ấy đã được chọn làm thành viên ban giám khảo cho liên hoan phim.)
    • Chaque jurée doit garder le secret des délibérations. (Mỗi nữ thẩm phán hội thẩm phải giữ bí mật về các cuộc thảo luận.)
  • Tính từ:

    • Elle est jurée dans ce concours depuis trois ans. ( ấythành viên ban giám khảo của cuộc thi này đã ba năm.)
    • Une experte jurée a été consultée pour l'affaire. (Một nữ chuyên gia đã tuyên thệ đã được tham vấn cho vụ việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire partie des jurées": là một trong những thành viên nữ của ban giám khảo.

    • Elle est fière de faire partie des jurées de ce prix littéraire prestigieux. ( ấy tự hàomột trong những nữ giám khảo của giải thưởng văn học uy tín này.)
  • "en sa qualité de jurée": với tư cáchnữ giám khảo của mình.

    • En sa qualité de jurée, elle a un devoir d'impartialité. (Với tư cáchnữ giám khảo, ấy có nghĩa vụ phải công bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Juré (nom masculin / adjectif masculin): Dạng giống đực của từ, chỉ nam giám khảo, nam thẩm phán hội thẩm hoặc đã tuyên thệ.
  • Jurer (verbe): Tuyên thệ, thề.
  • Jury (nom masculin): Ban giám khảo, hội đồng giám khảo, bồi thẩm đoàn.
  • Juridique (adjectif): (Thuộc về) pháp lý, tư pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Membre d'un jury (danh từ): Thành viên ban giám khảo.
  • Arbitre (danh từ, trong một số ngữ cảnh): Trọng tài, người phân xử (thường trong thể thao hoặc tranh chấp).
  • Assesseure (danh từ, trong bối cảnh pháp lý): Nữ hội thẩm, nữ thẩm phán phụ (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến trực tiếp với danh từ "jurée")

Thành ngữ liên quan
  • Prêter serment en tant que jurée: Tuyên thệ nhậm chức với tư cáchnữ thẩm phán hội thẩm/nữ giám khảo.
    • Avant le procès, elle a prêter serment en tant que jurée. (Trước phiên tòa, ấy phải tuyên thệ với tư cáchnữ thẩm phán hội thẩm.)
jurée

Une jurée écoute attentivement les témoignages au tribunal.

  1. xem juré