jar

/dʤɑ:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng lóng (từ , nghĩa ): "jar" là một từ lóng cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il parlait un jar incompréhensible. (Anh ta nói một thứ tiếng lóng khó hiểu.)
    • Ce vieux jar n'est plus utilisé aujourd'hui. (Từ lóng cổ này ngày nay không còn được dùng nữa.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "jar" trong vai trò danh từ giống đực với nghĩa "tiếng lóng" là một từ cổ (từ , nghĩa ). Người học nên lưu ý rằng từ này rất hiếm gặp trong giao tiếp hoặc văn viết tiếng Pháp đương đại. Việc sử dụng có thể gây khó hiểu.
Biến thể từ liên quan
  • Argot (n.m): tiếng lóng (từ thông dụng hiện đại hơn để thay thế cho "jar").

    • L'argot des jeunes change rapidement. (Tiếng lóng của giới trẻ thay đổi rất nhanh.)
  • Jargon (n.m): thuật ngữ chuyên ngành, biệt ngữ.

    • Le jargon médical est complexe. (Thuật ngữ y khoa rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Argot: tiếng lóng (từ đồng nghĩa phổ biến hiện đại).
  • Patois: thổ ngữ, phương ngữ.
danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) tiếng lóng