jar
/dʤɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng lóng (từ cũ, nghĩa cũ): "jar" là một từ lóng cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il parlait un jar incompréhensible. (Anh ta nói một thứ tiếng lóng khó hiểu.)
- Ce vieux jar n'est plus utilisé aujourd'hui. (Từ lóng cổ này ngày nay không còn được dùng nữa.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "jar" trong vai trò danh từ giống đực với nghĩa "tiếng lóng" là một từ cổ (từ cũ, nghĩa cũ). Người học nên lưu ý rằng từ này rất hiếm gặp trong giao tiếp hoặc văn viết tiếng Pháp đương đại. Việc sử dụng nó có thể gây khó hiểu.
Biến thể và từ liên quan
Argot (n.m): tiếng lóng (từ thông dụng và hiện đại hơn để thay thế cho "jar").
- L'argot des jeunes change rapidement. (Tiếng lóng của giới trẻ thay đổi rất nhanh.)
Jargon (n.m): thuật ngữ chuyên ngành, biệt ngữ.
- Le jargon médical est complexe. (Thuật ngữ y khoa rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Argot: tiếng lóng (từ đồng nghĩa phổ biến và hiện đại).
- Patois: thổ ngữ, phương ngữ.
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) tiếng lóng