ure

Học thuật
Thân thiện
ure

Un taureau ure broute dans une prairie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • rừng châu Âu: Một loài rừng lớn, đã tuyệt chủng, từng sinh sốngchâu Âu. Đâynghĩa chính phổ biến nhất của từ "ure".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les peintures rupestres représentent souvent des ures. (Các bức tranh hang động thường mô tả những con rừng châu Âu.)
    • L'ure est un ancêtre du bétail domestique moderne. ( rừng châu Âu là tổ tiên của gia súc hiện đại.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "ure" là một danh từ giống đực, vì vậy các mạo từ đi kèm là "le", "un", "l'".
  • Đâymột từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản về lịch sử tự nhiên, khảo cổ học hoặc sinh học. hiếm khi xuất hiện trong hội thoại hàng ngày.
Biến thể từ liên quan
  • Urs (danh từ giống đực): Một biến thể chính tả khác của cùng một từ, cũng có nghĩa rừng châu Âu.
  • Aurochs (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "ure", cùng chỉ loài rừng châu Âu đã tuyệt chủng.
Từ đồng nghĩa
  • Aurochs: rừng châu Âu (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • Boeuf sauvage d'Europe: rừng châu Âu (cách gọi mô tả).
ure

Un taureau ure broute dans une prairie.

danh từ giống đực
  1. như urus