kẹo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thức ăn ngọt, chủ yếu được làm từ đường hoặc mật, thường được trộn với các nguyên liệu khác như bột, lạc, vừng rồi cô đặc lại thành các hình dạng như viên, miếng, thỏi: "Kẹo" là một loại thực phẩm dùng để ăn vặt, có vị ngọt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ mua cho tôi một gói kẹo sữa.
- Kẹo lạc, kẹo vừng là đặc sản của nhiều vùng quê.
- Trong dịp Tết, nhà nào cũng có mứt và kẹo để tiếp khách.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kẹo" có thể dùng trong các cụm từ chỉ loại kẹo cụ thể, mô tả nguyên liệu chính hoặc hương vị.
- Kẹo bơ cứng là món quà tuổi thơ của nhiều người.
- Cô ấy thích ăn kẹo chocolate hơn kẹo trái cây.
Biến thể và từ liên quan
- Kẹo kéo (danh từ): Một loại kẹo dẻo, dai, thường được làm thủ công bằng cách kéo cột đường nhiều lần.
- Kẹo gương (danh từ): Một loại kẹo giòn, trong như thủy tinh, làm từ đường nấu chảy.
- Kẹo mút (danh từ): Kẹo gắn trên một que nhỏ để cầm khi ăn.
- Đồ ngọt (danh từ): Từ tổng quát hơn, chỉ chung các loại thực phẩm có vị ngọt, bao gồm cả kẹo, bánh ngọt.
Từ đồng nghĩa
- Bánh ngọt: Thường chỉ các loại bánh có vị ngọt, khác với kẹo về hình thức và kết cấu.
- Mứt: Thường là trái cây hoặc củ quả được nấu đường, có thể có kết cấu khác với kẹo thông thường.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Ngọt như kẹo: Dùng để so sánh vị ngọt hoặc lời nói ngọt ngào, dễ chịu.
- Lời nói của cô ấy ngọt như kẹo.
- Cho kẹo để bịt miệng: Hàm ý đưa lợi ích (vật chất) để ai đó im lặng, không tố cáo hoặc phản đối.
- Hắn ta định cho kẹo để bịt miệng nhân chứng.
- dt Thức ăn chủ yếu làm bằng đường hoặc mật trộn với bột, cô lại thành viên, thành miếng, thành thỏi: Kẹo lạc, kẹo vừng chỉ để bán cho khách qua đường (Ng-hồng).