dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
cồn
▶
Cồn cát trắng trải dài ven biển dưới ánh mặt trời.
Login to disable images
(
thị trấn
) h. Hải
Hậu
, t.
Nam
Định
Từ gần giống
cồn
can
con
can
can
can
còn
con
cùn
can
xem thêm...
Từ chứa "cồn"
âm công
bà con
bác đồng
bãi công
ban công
Ban Công
Bản Công
Bao Công
Bát công (Núi)
bằng bay, côn nhảy
xem thêm...
Từ có nhắc đến "cồn"
a
ả
ả Lý
ả Tạ
ác
ác vàng
ám
anh
áp
át
xem thêm...
Proverbs and Idioms
Có núi núi lớn, không núi cồn to
Cao cồn tốt cải ngon dưa, gần sông chao sạch muối vừa thì ngon
Chớp ngã Cồn Tiên, mưa liền một trộ
Sông lở sóng cồn
Cồn lên Quang Lang đổ thóc vào xay; cồn lên cửa Hộ, cởi khố ra phơi
Một hòn chẳng đắp nên non, ba hòn đắp lại nên cồn núi cao
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...