kỳ

  1. ,... x. kì1, kì2, kì4, kì5, ảo, binh, công, cục2, cùng, cựu, dị, diệu, đà, đài, giông, hạn, hào, khôi, khu, lạ, lão, lân, mục, ngộ, nhông, phiếu, phùng địch thủ, quái, quan, quặc, tài, tập, thật, thị, thủ, thú, thuỷ, thực, tích, tình, vĩ, vọng, yên.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "kỳ"

kỳ
Một con kỳ lân đứng trong khu vườn đầy hoa.