cadi

/'kɑ:di/ Cách viết khác : (kadi) /'kɑ:di/
danh từ
  1. pháp quan (Thổ nhĩ kỳ, A-rập)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cadi
A cadi presides over a civil case in a quiet courtroom.