kadikoy
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Kadiköy: Một quận (trước đây là một thị trấn) nằm ở phía châu Á của Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ, bên bờ biển Bosporus. Địa danh này nổi tiếng vì là nơi diễn ra Công đồng Chalcedon (năm 451), một sự kiện quan trọng trong lịch sử Kitô giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Kadikoy is a vibrant district on the Asian side of Istanbul. (Kadiköy là một quận sôi động ở phía châu Á của Istanbul.)
- The Council of Chalcedon was held in ancient Kadikoy. (Công đồng Chalcedon đã được tổ chức tại Kadiköy cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kadikoy" thường được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc du lịch, khi nói về vị trí địa lý hoặc các sự kiện tôn giáo quan trọng.
- Historians often refer to Kadikoy as the site of the Chalcedon Council. (Các nhà sử học thường nhắc đến Kadiköy như là địa điểm của Công đồng Chalcedon.)
Biến thể và từ gần giống
- Chalcedon (n): Tên cổ của Kadiköy, thường được dùng trong văn bản lịch sử.
- The Council of Chalcedon was a major event in early Christianity. (Công đồng Chalcedon là một sự kiện lớn trong Kitô giáo sơ khai.)
Từ đồng nghĩa
- Kadiköy (cách viết khác có dấu mũ): Dạng viết đầy đủ bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, thường được dùng trong các bản đồ và tài liệu chính thức.
- Chalcedon: Tên lịch sử, thường thấy trong các tài liệu về Công đồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan, vì "Kadikoy" là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Kadikoy".