kana

Học thuật
Thân thiện
kana

Une étudiante écrit des kana dans son cahier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực, không đổi:
    • Chữ Kana: Một hệ thống chữ viết âm tiết của tiếng Nhật, được sử dụng để phiên âm các từ mượn nước ngoài, từ tượng thanh, trợ từ các từ chữ Hán (kanji) không phù hợp hoặc không thông dụng. Hệ thống này bao gồm hai bảng chính là Hiragana Katakana.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực, không đổi:
    • Pour écrire ce mot emprunté à l'anglais, il faut utiliser le kana. (Để viết từ mượn từ tiếng Anh này, cần phải dùng chữ kana.)
    • Les enfants japonais apprennent d'abord les kana avant les kanji. (Trẻ em Nhật Bản học chữ kana trước khi học chữ Hán.)
    • "Arigatō" s'écrit en hiragana, un type de kana. ("Arigatō" được viết bằng hiragana, một loại chữ kana.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Écrire en kana": viết bằng chữ kana.

    • Les noms de plantes étrangères sont souvent écrits en kana. (Tên các loài thực vật nước ngoài thường được viết bằng chữ kana.)
  • "Tableau des kana": bảng chữ kana.

    • Elle a accroché un tableau des kana au mur de sa chambre pour les mémoriser. ( ấy đã treo một bảng chữ kana trên tường phòng ngủ để ghi nhớ chúng.)
Biến thể từ liên quan
  • Hiragana (n.m): Một trong hai bảng chữ kana, nét viết mềm mại, tròn trịa, thường dùng để viết từ thuần Nhật, trợ từ biến tố của động từ/tính từ.

    • Le verbe "taberu" (manger) est conjugué en hiragana. (Động từ "taberu" (ăn) được chia bằng hiragana.)
  • Katakana (n.m): Một trong hai bảng chữ kana, nét viết góc cạnh, thường dùng để viết từ mượn nước ngoài, tên riêng nước ngoài, từ tượng thanh tên một số loài động thực vật.

    • "Tomato" s'écrit en katakana au Japon. ("Tomato" được viết bằng katakana ở Nhật Bản.)
  • Kanji (n.m): Chữ Hán, hệ thống chữ tượng hình mượn từ tiếng Trung, được sử dụng song song với kana trong văn viết tiếng Nhật.

    • Un texte japonais mélange généralement des kanji et des kana. (Một văn bản tiếng Nhật thường pha trộn giữa chữ Hán chữ kana.)
Từ đồng nghĩa
  • Syllabaire japonais: bảng chữ cái âm tiết tiếng Nhật (cách gọi mang tính mô tả cho hệ thống kana).
kana

Une étudiante écrit des kana dans son cahier.

danh từ giống đực không đổi
  1. (ngôn ngữ học) chữ cana (Nhật)