canna

Học thuật
Thân thiện
canna

Un enfant observe un canna dans le jardin botanique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thực vật học) Cây chuối hoa: Một loại cây cảnh hoa lớn sặc sỡ, thường được trồng trong vườn.
    • (Thực vật học) Cây dong riềng: Tên gọi khác của một loài thực vật thuộc chi Canna, thân rễ to.
    • (Động vật học) Linh dương xứ Cáp: Một loài linh dương nguồn gốc từ khu vực Cape (Nam Phi).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai planté un canna dans mon jardin pour ses fleurs rouges éclatantes. (Tôi đã trồng một cây chuối hoa trong vườn những bông hoa đỏ rực của .)
    • Le canna est aussi appelé balisier. (Cây dong riềng còn được gọi là balisier.)
    • Le canna est une antilope gracieuse des plaines d'Afrique du Sud. (Linh dương xứ Cápmột loài linh dương duyên dáng của các đồng bằng Nam Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc văn bản khoa học, "canna" có thể được dùng để chỉ chi thực vật nói chung.
    • Le genre Canna comprend de nombreuses espèces ornementales. (Chi Canna bao gồm nhiều loài cây cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Cannacée (danh từ giống cái): Cây thuộc họ Dong riềng (họ Cannaceae).
  • Baliser (danh từ giống đực): Tên gọi khác của cây chuối hoa/dong riềng.
Từ đồng nghĩa
  • Balisier (danh từ giống đực): (thực vật học) Cây chuối hoa, cây dong riềng.
  • Antilope du Cap (cụm danh từ): (động vật học) Linh dương xứ Cáp.
canna

Un enfant observe un canna dans le jardin botanique.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây chuối hoa
  2. (thực vật học) cây dong riềng
  3. (động vật học) linh dương xứ Cáp
    • Khanat