canna

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây chuối hoa
  2. (thực vật học) cây dong riềng
  3. (động vật học) linh dương xứ Cáp
    • Khanat

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ chứa "canna"

canna
Un enfant observe un canna dans le jardin botanique.