khan
/kɑ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khan, vua Mông Cổ: "khan" là một tước hiệu lịch sử dùng để chỉ các nhà lãnh đạo, quân chủ của các dân tộc du mục ở Trung Á, đặc biệt là người Mông Cổ và Thổ Nhĩ Kỳ. Tước hiệu này tương đương với "vua" hoặc "hoàng đế".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Gengis Khan était un grand conquérant. (Thành Cát Tư Hãn là một đại chinh phục.)
- Le khan dirigeait la tribu avec autorité. (Vị khan cai quản bộ lạc với quyền uy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Grand Khan": Đại Hãn, một tước hiệu cao hơn, thường dùng cho các hoàng đế Mông Cổ tối cao.
- Kubilai Khan était le Grand Khan de l'Empire mongol. (Hốt Tất Liệt là Đại Hãn của Đế quốc Mông Cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Khanat (danh từ giống đực): Hãn quốc, lãnh thổ do một khan cai trị.
- Le khanat de la Horde d'Or était puissant. (Hãn quốc Kim Trướng rất hùng mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Souverain: quân chủ, người cai trị tối cao.
- Monarque: quốc vương, quân vương.
- Empereur: hoàng đế (đặc biệt trong bối cảnh đế quốc).
Lưu ý
- Từ "khan" trong tiếng Pháp có cách viết và nghĩa giống hệt từ "kan". Đây là hai cách viết khác nhau của cùng một tước hiệu.
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi nói về các nền văn hóa Trung Á.
danh từ giống đực
- khan, vua Mông Cổ
- như kan