kan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Trạm nghỉ (của đoàn người qua sa mạc): Một điểm dừng chân hoặc nơi nghỉ ngơi được thiết lập dọc theo các tuyến đường xuyên sa mạc, đặc biệt ở Bắc Phi, nơi các đoàn lữ hành có thể tìm thấy nước, thức ăn và chỗ trú ẩn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les caravanes s'arrêtent au kan pour se reposer et se ravitailler. (Các đoàn lữ hành dừng lại ở trạm nghỉ để nghỉ ngơi và tiếp tế.)
- Ce vieux kan est un témoin du commerce transsaharien. (Trạm nghỉ cổ này là một chứng nhân của thương mại xuyên Sahara.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kan" thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc địa lý để mô tả các cấu trúc dọc theo các tuyến đường thương mại cổ xưa.
- Les archéologues ont découvert les ruines d'un kan datant du Moyen Âge. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra tàn tích của một trạm nghỉ có từ thời Trung Cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Caravansérail (n.m): Một loại nhà trọ lớn, thường có sân trong, dành cho các đoàn lữ hành và thương nhân ở Trung Đông và châu Á. Nó có chức năng tương tự nhưng thường là một công trình kiến trúc quy mô lớn hơn một .
- Halté (n.f): Điểm dừng, trạm nghỉ (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho sa mạc).
- Oasis (n.f): Ốc đảo. Khác với , một là nơi có nguồn nước tự nhiên và thảm thực vật, có thể phát triển thành khu định cư, trong khi chủ yếu là một công trình nhân tạo để nghỉ ngơi.
Từ đồng nghĩa
- Relais (n.m): Trạm, điểm trung chuyển hoặc nghỉ ngơi.
- Gîte d'étape (n.m): Nhà nghỉ dọc đường (dùng trong bối cảnh hiện đại như đi bộ đường dài).
danh từ giống đực
- trạm nghỉ (của đoàn người qua sa mạc)