kaunda

kaunda

Kenneth Kaunda was a respected African statesman.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Kaunda họ của Kenneth Kaunda, một chính khách người Zambia. Ông người lãnh đạo Bắc Rhodesia (nay Zambia) giành độc lập hoàn toàn vào năm 1964 giữ chức vụ tổng thống đầu tiên của Zambia cho đến năm 1991.
dụ sử dụng
  • (Kaunda một nhân vật chủ chốt trong quá trình phi thực dân hóa châu Phi.)
  • (Di sản của Kaunda tiếp tục ảnh hưởng đến chính trị Zambia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Triết "chủ nghĩa nhân văn" của Kaunda đã định hình các chính sách của ông.)
  • (Chính quyền Kaunda tập trung vào đoàn kết dân tộc phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Kenneth Kaunda: tên đầy đủ của vị tổng thống này.
  • Kaundaism: thuật ngữ không chính thức chỉ tư tưởng chính trị của Kaunda.
Từ đồng nghĩa
  • Chính khách: statesman (người vai trò quan trọng trong chính trị).
  • Nhà lãnh đạo độc lập: independence leader (người dẫn dắt phong trào giành độc lập).
Các cụm từ liên quan
  • Kaunda's era: thời kỳ Kaunda lãnh đạo.
    • Zambia experienced significant changes during Kaunda's era. (Zambia đã trải qua những thay đổi đáng kể trong thời kỳ Kaunda.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Kaunda".