kerouac

kerouac

A man reads a book by Kerouac in a cozy café.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tên của một nhà văn Mỹ: "Kerouac" họ của Jack Kerouac (1922-1969), một nhà văn người Mỹ nổi tiếng, được coi nhân vật chủ chốt của thế hệ Beat (Beat Generation). Ông nổi tiếng với lối viết tự do, phong cách phóng túng các tác phẩm khám phá cuộc sống đường phố, du lịch, sự nổi loạn chống lại các chuẩn mực xã hội.

dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Kerouac's novel "On the Road" is a classic of the Beat Generation. (Tiểu thuyết "Trên đường" của Kerouac một tác phẩm kinh điển của thế hệ Beat.)
    • Many young writers were inspired by Kerouac's spontaneous prose style. (Nhiều nhà văn trẻ đã được truyền cảm hứng bởi phong cách văn xuôi tự phát của Kerouac.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kerouac-esque": mang phong cách hoặc đặc điểm giống với Jack Kerouac, thường chỉ lối sống phóng túng, du mục, hoặc văn chương tự do.
    • His road trip across America had a Kerouac-esque quality. (Chuyến đi xuyên Mỹ của anh ấy mang một chất Kerouac-esque.)
  • "Kerouacian": tính từ miêu tả điều đó liên quan đến hoặc đặc trưng của Jack Kerouac.
    • The novel's Kerouacian themes of freedom and rebellion are still relevant today. (Các chủ đề Kerouacian về tự do nổi loạn trong tiểu thuyết vẫn còn phù hợp ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Beat Generation (danh từ): thế hệ Beat, phong trào văn hóa văn học Kerouac một đại diện tiêu biểu.
    • The Beat Generation rejected materialism and embraced spontaneity. (Thế hệ Beat từ chối chủ nghĩa vật chất đón nhận sự tự phát.)
  • On the Road (danh từ riêng): tiểu thuyết nổi tiếng nhất của Kerouac, kể về các chuyến đi băng qua nước Mỹ.
    • "On the Road" is considered a defining work of the Beat Generation. ("Trên đường" được coi tác phẩm định hình của thế hệ Beat.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Kerouac" tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ miêu tả như:
    • Nhà văn Beat: chỉ chung các nhà văn thuộc thế hệ Beat, nhưng không đặc trưng riêng cho Kerouac.
    • Tác giả của "On the Road": cách gọi thay thế để chỉ Kerouac.
Các cụm từ liên quan
  • "Kerouac's prose": văn xuôi của Kerouac, nổi tiếng với phong cách tự do, liên tục, không dấu câu nhiều.
    • Kerouac's prose flows like a jazz improvisation. (Văn xuôi của Kerouac chảy như một bản ngẫu hứng jazz.)
  • "Kerouac's influence": ảnh hưởng của Kerouac đối với văn học văn hóa đại chúng.
    • Kerouac's influence can be seen in the works of many later writers. (Ảnh hưởng của Kerouac có thể thấy trong các tác phẩm của nhiều nhà văn sau này.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "Kerouac". Tuy nhiên, các khái niệm từ tác phẩm của ông đã trở thành thành ngữ văn hóa:
    • "On the road": chỉ cuộc sống du mục, lang thang, không điểm đến cố định.
      • After college, he spent a year on the road exploring the country. (Sau đại học, anh ấy dành một năm lang thang khám phá đất nước.)
    • "Beat": như trong "Beat Generation", chỉ sự mệt mỏi, kiệt sức hoặc bị đánh bại, nhưng cũng mang nghĩa nhịp điệu, sự hứng khởi.
      • The beat poets sought to capture the rhythm of everyday life. (Các nhà thơ Beat tìm cách nắm bắt nhịp điệu của cuộc sống hàng ngày.)