krakau

krakau

A family visits the historic market square in Krakau.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phố Krakow: "Krakau" tên gọi bằng tiếng Đức ( một số ngôn ngữ khác) của thành phố Krakow (Ba Lan: Kraków), một thành phố công nghiệp lớnmiền nam Ba Lan, nằm bên sông Vistula. Đây một trung tâm văn hóa, lịch sử kinh tế quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Krakau is one of the oldest cities in Poland.)
  • (Many tourists visit Krakau to admire medieval architecture.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Krakau" trong ngữ cảnh lịch sử: Thường được dùng trong các tài liệu lịch sử tiếng Đức hoặc các ngữ cảnh liên quan đến Đế quốc Áo-Hung, Krakow từng một phần của lãnh thổ Áo.

    • Krakau từng thủ phủ của vùng Galicia thuộc Đế quốc Áo-Hung. (Krakau was once the capital of the Galicia region within the Austro-Hungarian Empire.)
  • "Krakau" trong văn hóa đại chúng: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh nói về Thế chiến thứ hai.

    • Bộ phim mô tả cuộc sống ở Krakau dưới sự chiếm đóng của Đức Quốc xã. (The film depicts life in Krakau under Nazi occupation.)
Biến thể từ gần giống
  • Krakow (danh từ riêng): Tên tiếng Anh Ba Lan của cùng thành phố này.

    • Krakow tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh. (Krakow is the more common name in English.)
  • Kraków (danh từ riêng): Tên chính thức bằng tiếng Ba Lan.

    • Kraków thủ phủ của tỉnh Małopolskie. (Kraków is the capital of the Lesser Poland Voivodeship.)
Từ đồng nghĩa
  • Krakow: Thành phố tương tự, chỉ khác nhau về cách viết ngôn ngữ.
  • Cracow: Một biến thể lịch sử khác của tên thành phố trong tiếng Anh.
Các cụm từ liên quan
  • Krakau ghetto: Khu ổ chuột Krakow trong Thế chiến thứ hai.
    • Krakau ghetto nơi giam giữ người Do Thái trước khi họ bị đưa đến trại tập trung. (The Krakau ghetto was where Jews were imprisoned before being sent to concentration camps.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Krakau". Từ này chủ yếu được dùng như một địa danh.