gens
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dòng họ, thị tộc: "gens" chỉ một nhóm gia đình có chung tổ tiên, đặc biệt là trong xã hội La Mã cổ đại, nơi dòng dõi được xác định qua nhánh nam giới. Đây là một đơn vị xã hội quan trọng, bao gồm nhiều gia đình có cùng họ và thờ chung một tổ tiên.
Ví dụ sử dụng
- (Ông ta không có con trai và không ai để nối dõi dòng họ của ông.)
- (Thị tộc La Mã là một đơn vị cơ bản của xã hội La Mã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gens" trong bối cảnh lịch sử: thường được dùng để chỉ các dòng họ quý tộc La Mã, như gens Julia (dòng họ Julius) hay gens Claudia (dòng họ Claudius). Mỗi gens có tên riêng và các thành viên thường chia sẻ quyền lợi và nghĩa vụ chung.
- The gens Julia claimed descent from the goddess Venus. (Dòng họ Julius tự nhận là hậu duệ của nữ thần Venus.)
Biến thể và từ gần giống
Gentile (danh từ/tính từ): người ngoại đạo, không phải người Do Thái (trong Kinh Thánh); hoặc thuộc về một dòng họ.
- The apostle Paul preached to the Gentiles. (Sứ đồ Phao-lô đã giảng đạo cho dân ngoại.)
Genteel (tính từ): lịch sự, trang nhã, thuộc tầng lớp thượng lưu.
- She comes from a genteel family. (Cô ấy xuất thân từ một gia đình lịch sự, quý phái.)
Từ đồng nghĩa
- Clan: thị tộc, bộ lạc (thường dùng trong bối cảnh xã hội nguyên thủy hoặc Scotland).
- Lineage: dòng dõi, huyết thống.
- Family line: dòng họ, gia tộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến với "gens".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "gens". Từ này chủ yếu mang tính thuật ngữ lịch sử và xã hội học.