coq
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Gà trống: Một con gà đực trưởng thành, thường có bộ lông sặc sỡ, mào đỏ và biết gáy.
- (Hàng hải) Người nấu bếp (trên tàu thủy): Từ lóng dùng để chỉ đầu bếp trên tàu biển.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa chính):
- Le coq chante tôt le matin. (Gà trống gáy sớm vào buổi sáng.)
- On entend le chant du coq à la campagne. (Người ta nghe thấy tiếng gà trống gáy ở nông thôn.)
Danh từ (nghĩa hàng hải):
- Le coq a préparé un excellent repas pour l'équipage. (Người đầu bếp trên tàu đã chuẩn bị một bữa ăn tuyệt vời cho thủy thủ đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être le coq du village" (nghĩa bóng): Là người đàn ông được nhiều phụ nữ trong làng/trong nhóm yêu thích, chú ý.
- Depuis qu'il a gagné le concours, il se prend pour le coq du village. (Kể từ khi anh ta thắng cuộc thi, anh ta tự cho mình là "gà trống" trong làng.)
"être comme un coq en pâte": Được chăm sóc, nuông chiều trong điều kiện rất thoải mái và sung sướng.
- Chez ses grands-parents, l'enfant est comme un coq en pâte. (Ở nhà ông bà, đứa trẻ được nuông chiều như một con gà trống trong bánh patê.)
"fier comme un coq": Rất tự hào, vênh váo, kiêu hãnh.
- Il est sorti de l'entretien, fier comme un coq. (Anh ta bước ra từ buổi phỏng vấn, vênh váo như một con gà trống.)
Biến thể và từ liên quan
- Coque (danh từ giống cái): Vỏ trứng; thân tàu thủy. (Lưu ý: Từ này khác với "coq").
- Coquet, coquette (tính từ): Làm dáng, diêm dúa.
- Coqueluche (danh từ giống cái): Bệnh ho gà; (nghĩa bóng) người/ vật được ưa chuộng.
Từ đồng nghĩa
- Gà trống: (gà đực), (thuộc họ gà).
- Đầu bếp trên tàu: .
Thành ngữ liên quan
"Rouge comme un coq": Mặt đỏ bừng (vì xấu hổ, tức giận hoặc ngượng ngùng).
- Quand on l'a complimentée, elle est devenue rouge comme un coq. (Khi được khen, cô ấy đỏ mặt lên.)
"Jambes/mollets de coq": Chân ống sậy, chân rất gầy và yếu.
- Ce coureur a des jambes de coq. (Vận động viên chạy này có đôi chân ống sậy.)
"Se battre comme un petit coq": Chiến đấu rất dũng cảm và quyết liệt, dù nhỏ bé.
- Malgré sa taille, il s'est battu comme un petit coq. (Mặc dù nhỏ con, anh ta đã chiến đấu rất dũng cảm.)
"Le coq gaulois": Gà trống Gô-loa, biểu tượng quốc gia của nước Pháp.
- Le coq gaulois est souvent représenté sur les maillots des sportifs français. (Gà trống Gô-loa thường được in trên áo của các vận động viên Pháp.)
danh từ giống đực
- gà trống
- Coq châtrégà trống thiến
- Coq au vingà trống nấu rượu
- Il est le coq du village(nghĩa bóng) nó là con gà trống trong làng (người đàn ông được phụ nữ thích)
- (thể dục thể thao) hạng ga (quyền Anh)
- au chant du coqlúc gà gáy
- coq de rochexem rupicole
- coq d'Indegà tây trống
- coq faisangà lôi trắng
- coq gauloisgà trống biểu hiện nước Pháp
- être comme un coq en pâteđược nuông chiều
- fier comme un coqvênh váo
- jambes de coq; mollets de coqchân ống sậy
- rouge comme un coqmặt đỏ như gấc (vì ngượng, thẹn)
- sacrifier un coq à Esculapecúng bái tuy không tin
- se battre comme un petit coqchiến đấu dũng cảm
danh từ giống đực
- (hàng hải) người nấu bếp (trên tàu thủy)