khat

khat

A person chews fresh khat leaves.

Định nghĩa

Danh từ: - khát: "Khat" một loại cây bụi (Catha edulis) được nhai như thuốc lá hoặc dùng để pha trà; này tác dụng như một chất kích thích gây hưng phấn. Ở Yemen, 85% người trưởng thành sử dụng "khat" hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Ở Yemen, nhiều người nhai khát vào buổi chiều.)
  • (Tác dụng của khát bao gồm tăng năng lượng cảm giác hưng phấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khat session": buổi nhai khát, thường diễn ra trong các cuộc tụ họp xã hội.
    • The khat session lasted for several hours with friends. (Buổi nhai khát kéo dài vài giờ cùng bạn bè.)
Biến thể từ gần giống
  • Khat leaf (n): khát.
    • Fresh khat leaves are preferred for chewing. ( khát tươi được ưa chuộng để nhai.)
Từ đồng nghĩa
  • Qat: cách viết khác của "khat", phổ biếnmột số vùng.
    • Qat is a traditional stimulant in East Africa. (Qat một chất kích thích truyền thốngĐông Phi.)
  • Cat: một biến thể chính tả khác.
    • The use of cat leaves is widespread in Somalia. (Việc sử dụng cat phổ biến ở Somalia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chew khat: nhai khát.
    • He chews khat every afternoon with his colleagues. (Anh ấy nhai khát mỗi buổi chiều cùng đồng nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • Khat culture: văn hóa sử dụng khát, thường chỉ các tập tục xã hội xoay quanh việc này.
    • Khat culture is deeply rooted in Yemeni society. (Văn hóa khát ăn sâu vào xã hội Yemen.)