dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
khi
««
«
1
2
»
»»
Words Containing "khi"
liêm khiết
mấy khi
một khi
ngay khi
Nguyễn Bỉnh Khiêm
nữa khi
oan khiên
đôi khi
phải khi
phát khiếp
phòng khi
Quái khiêng giường
sai khiến
thanh khiết
thất khiếu
thuần khiết
thường khi
tiêu khiển
tinh khiết
trong khi
trừ khi
trước khi
túc khiên
túc khiên
tự điều khiển
tự khi
tự khi
tự khiêm
Tử Khiên
đương khi
vừa khi
xem khinh
xui khiến
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...