dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

khi

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "khi"

đang khi
đáng khinh
bom khinh khí
cao khiết
chẳng mấy khi
chết khiếp
coi khinh
có khi
cửa Lưu khi khép
hành khiển
ít khi
khẳng khiu
khập khà khập khiễng
khập khiễng
khi đầu
khi ấy
khiêm
khiếm diện
khiếm khuyết
khiếm nhã
khiêm nhường
khiêm nhượng
khiêm tốn
khiên
khiền
khiến
khiên cưỡng
khiễng
khiêng
khiêng vác
khiển hứng
khiển muộn
khiên ngưu
khiển trách
khiếp
khiếp đảm
khiếp nhược
khiếp sợ
khiếp vía
Khiết Đan
khiếu
khiêu chiến
khiêu dâm
khiêu hấn
khiêu khích
khiếu nại
khiếu oan
khiếu tố
khiêu vũ
khi không
khi không
khi khu
khi mạn
khi nào
khi nãy
khi nên
khinh
khinh bạc
khinh bỉ
khinh binh
khinh dể
khinh hạm
khinh địch
khinh khi
khinh khí
khinh khí cầu
khinh khích
khinh khỉnh
khinh kị
khinh kỵ
khinh mạn
khinh miệt
khinh người
khinh nhờn
khinh quân
khinh rẻ
khinh suất
khinh tài
khinh thị
khinh thường
khinh trọng
khin khít
khi quân
khi quan
khí quan khinh
khi trá
khi trước
khi xưa
khủng khiếp
kinh khiếp
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...