dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
khoả
Words Containing "khoả"
đặc khoản
bồi khoản
bờ khoảnh
chủ tài khoản
chuyển khoản
dòng khoản
điều khoản
định khoản
khắc khoải
khẩn khoản
khoản
khoản đãi
khoảng
khoảng âm
khoảng cách
khoảng chừng
khoảng giữa
khoảng khoát
khoảng không
khoảng mở
khoảng rộng
khoảng trống
khoảnh
khoảnh khắc
khoảnh khoái
khoảnh độc
khoản trà
khoả thân
khoả tử
khuây khoả
lạc khoản
ngân khoản
tài khoản
trái khoản
trong khoảng
trù khoản
vào khoảng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...