gouger

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ lừa đảo, kẻ bịp bợm: "gouger" chỉ một người lừa gạt người khác thông qua sự lừa dối hoặc gian lận, thường để trục lợi bất chính.
    • Kẻ móc mắt: "gouger" cũng có nghĩa một kẻ tấn công móc mắt đối thủ, ám chỉ hành động bạo lực tàn ác.
dụ sử dụng
  • Kẻ lừa đảo:

    • The ticket gouger sold fake tickets to the concert. (Kẻ lừa đảo đã bán giả cho buổi hòa nhạc.)
    • He was known as a gouger who cheated tourists out of their money. (Anh ta nổi tiếng một kẻ lừa đảo đã lừa tiền của khách du lịch.)
  • Kẻ móc mắt:

    • The gouger attacked his victim in a brutal fight. (Kẻ móc mắt đã tấn công nạn nhân trong một cuộc ẩu đả dã man.)
    • In ancient battles, a gouger was a feared opponent. (Trong các trận chiến cổ đại, một kẻ móc mắt một đối thủ đáng sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "price gouger": kẻ tăng giá cắt cổ, chỉ người bán hàng tăng giá quá mức trong thời kỳ khan hiếm.
    • During the hurricane, price gougers were selling water at triple the normal price. (Trong cơn bão, những kẻ tăng giá cắt cổ đã bán nước với giá gấp ba lần bình thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Gouge (động từ): móc, khoét; hoặc lừa đảo, tăng giá cắt cổ.

    • He tried to gouge the customer by charging extra fees. (Anh ta cố lừa khách hàng bằng cách tính thêm phí.)
  • Gouging (danh từ/động từ): hành động móc, khoét; hoặc hành vi lừa đảo, tăng giá.

    • Price gouging is illegal in many countries. (Hành vi tăng giá cắt cổ bất hợp phápnhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Swindler: kẻ lừa đảo.
    • The swindler tricked people into investing in a fake company. (Kẻ lừa đảo đã lừa người ta đầu vào một công ty giả.)
  • Cheat: kẻ gian lận.
    • He was a cheat who always found ways to avoid paying taxes. (Hắn một kẻ gian lận luôn tìm cách trốn thuế.)
  • Extortionist: kẻ tống tiền.
    • The extortionist demanded money in exchange for silence. (Kẻ tống tiền yêu cầu tiền để đổi lấy sự im lặng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gouge out: móc ra, khoét ra (thường dùng cho mắt).
    • The attacker threatened to gouge out his victim's eyes. (Kẻ tấn công đe dọa móc mắt nạn nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • Gouge one's eyes out: móc mắt ai đó (thành ngữ chỉ hành động cực kỳ tàn nhẫn).
    • In the fight, he tried to gouge his opponent's eyes out. (Trong cuộc ẩu đả, hắn cố móc mắt đối thủ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

gouger
A dishonest gouger tricked the elderly man out of his savings.