kiaat

kiaat

The kiaat tree stands tall with its bright orange-yellow flowers in full bloom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây kiaat: "Kiaat" tên gọi của một loại cây rụng nguồn gốc từ Nam Phi. Cây này lớn hình lông chim lẻ, hoa thơm màu vàng cam, cho ra một loại nhựa màu đỏ. Gỗ của cây kiaat rất chắc, bền nặng, thường được dùng trong chế tác đồ nội thất hoặc đồ thủ công mỹ nghệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The kiaat tree is known for its fragrant orange-yellow flowers. (Cây kiaat nổi tiếng với những bông hoa màu vàng cam thơm ngát.)
    • The wood of the kiaat is highly valued for its strength and durability. (Gỗ của cây kiaat được đánh giá cao độ bền sức chịu lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kiaat wood": gỗ kiaat, loại gỗ quý dùng trong chế tác.
    • Furniture made from kiaat wood is often passed down through generations. (Đồ nội thất làm từ gỗ kiaat thường được truyền qua nhiều thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Kiaat tree (cụm danh từ): cây kiaat (dạng đầy đủ).
    • The kiaat tree is a deciduous species native to Southern Africa. (Cây kiaat loài rụng nguồn gốc từ Nam Phi.)
Từ đồng nghĩa
  • Pterocarpus angolensis: tên khoa học của cây kiaat (dùng trong ngữ cảnh thực vật học).
  • Mukwa: tên gọi khác của cây kiaat trong tiếng địa phương châu Phi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ "kiaat".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "kiaat".