gui

{{gui}}
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây tầm gửi dẹt
  2. (hàng hải) sào đỡ buồm, mép dưới (buồm)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gui"

gui
Le gui pousse sur les branches d'un vieux pommier.