geai

{{geai}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) chim quạ thông
    • le geai paré des plumes du paon
      quạ thông khoác con công, cáo mượn oai hùm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "geai"

Từ có nhắc đến "geai"

geai
Le geai bleu cherche des glands dans la forêt.