qui

đại từ
  1. (chỉ người, vật nói trước, thường không dịch)
    • La rue qui traverse la ville est très animée
      con đường xuyên qua thành phố rấtnáo nhiệt
    • Je fais ce qui me plaît
      tôi làm cái tôi thích
  2. người nào, ai
    • J'aime qui m'aime
      tôi yêu người nào yêu tôi
    • Qui est-ce qui vient?
      ai đến thế
    • N'importe qui
      bất cứ ai
    • Qui est là?
      aiđấy?
    • qu'est ce qui?
      cái gì?
    • qui que
      ai
    • Qui que vous soyez
      anhai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

qui
La rue qui traverse la ville est très animée.