dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

kiến

Words Containing "kiến"

bán phong kiến
bệ kiến
biểu kiến
Bình Kiến
cánh kiến
cánh kiến trắng
cao kiến
chim gõ kiến
chủ kiến
chứng kiến
diện kiến
dự kiến
gà kiến
gõ kiến
hội kiến
định kiến
kiến bò
kiến càng
kiến cánh
kiến đen
kiếng
kiến giải
kiến gió
kiến hiệu
kiến điền
kiến lập
kiến lính
kiến lửa
kiến mật
kiến nghị
kiến nghĩa bất vi vô dũng dã.( Luận ngữ)
kiến đỏ
kiến quốc
kiến sư tử
kiến tạo
kiến tạo học
kiến tập
kiến thiết
kiến thợ
kiến thức
kiến trúc
kiến trúc sư
kiến văn
kiến vàng
kiến vống
ổ kiến
phản phong kiến
phát kiến
phong kiến
Phúc Kiến
Phúc Kiến, Chiết Giang
sáng kiến
sở kiến
sơ kiến
tái kiến
thành kiến
thiên kiến
thiển kiến
thương cung chi điểu, kiến khúc mộc nhi cao phi
thượng tầng kiến trúc
tiên kiến
tiếp kiến
triều kiến
Tử Kiến
tư kiến
tương kiến
yết kiến
ý kiến
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...