dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
kiến
Words Containing "kiến"
bán phong kiến
bệ kiến
biểu kiến
Bình Kiến
cánh kiến
cánh kiến trắng
cao kiến
chim gõ kiến
chủ kiến
chứng kiến
diện kiến
dự kiến
gà kiến
gõ kiến
hội kiến
định kiến
kiến bò
kiến càng
kiến cánh
kiến đen
kiếng
kiến giải
kiến gió
kiến hiệu
kiến điền
kiến lập
kiến lính
kiến lửa
kiến mật
kiến nghị
kiến nghĩa bất vi vô dũng dã.( Luận ngữ)
kiến đỏ
kiến quốc
kiến sư tử
kiến tạo
kiến tạo học
kiến tập
kiến thiết
kiến thợ
kiến thức
kiến trúc
kiến trúc sư
kiến văn
kiến vàng
kiến vống
ổ kiến
phản phong kiến
phát kiến
phong kiến
Phúc Kiến
Phúc Kiến, Chiết Giang
sáng kiến
sở kiến
sơ kiến
tái kiến
thành kiến
thiên kiến
thiển kiến
thương cung chi điểu, kiến khúc mộc nhi cao phi
thượng tầng kiến trúc
tiên kiến
tiếp kiến
triều kiến
Tử Kiến
tư kiến
tương kiến
yết kiến
ý kiến
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...