kkk
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Ku Klux Klan: Một tổ chức bí mật của người da trắng miền Nam Hoa Kỳ, được thành lập vào thế kỷ 19 nhằm chống lại việc giải phóng nô lệ; sử dụng các chiến thuật khủng bố để đàn áp người da đen.
Ví dụ sử dụng
- (Tổ chức kkk nổi tiếng vì những hành vi bạo lực chống lại người Mỹ gốc Phi.)
- (Nhiều đạo luật đã được thông qua để phá bỏ ảnh hưởng của kkk ở miền Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kkk" thường được viết tắt và mang tính lịch sử, ít khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày mà không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Trong văn bản học thuật hoặc báo chí, từ này thường được viết đầy đủ là "Ku Klux Klan" để tránh nhầm lẫn.
Biến thể và từ gần giống
- Ku Klux Klan (danh từ riêng): tên đầy đủ của tổ chức.
- Klan (danh từ riêng): cách gọi tắt phổ biến khác.
Từ đồng nghĩa
- White supremacist group: nhóm người theo chủ nghĩa thượng đẳng da trắng.
- Hate group: nhóm thù hận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "kkk".
Thành ngữ liên quan
- "Riding with the Klan": cụm từ lịch sử chỉ việc tham gia vào các hoạt động của Ku Klux Klan.
- He was accused of riding with the Klan during the 1920s. (Ông ta bị buộc tội tham gia vào các hoạt động của Klan trong những năm 1920.)