kleist

kleist

A student reads a play by Kleist in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nhà viết kịch người Đức: "Kleist" họ của Heinrich von Kleist (1777-1811), một nhà viết kịch người Đức nổi tiếng. Các tác phẩm của ông thường xoay quanh những nhân vật bị giằng xé giữa lý trí cảm xúc.

dụ sử dụng
  • (Kleist được coi một trong những nhà viết kịch vĩ đại nhất của Đức.)
  • (Các tác phẩm của Kleist thường khám phá sự xung đột giữa lý trí cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Kleistian drama": kịch của Kleist hoặc mang phong cách của Kleist.

    • The Kleistian drama is known for its intense psychological depth. (Kịch của Kleist nổi tiếng với chiều sâu tâm lý mãnh liệt.)
  • "Kleist's influence": ảnh hưởng của Kleist.

    • Kleist's influence can be seen in modern existentialist literature. (Ảnh hưởng của Kleist có thể thấy trong văn học hiện sinh hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Kleistian (tính từ): thuộc về Kleist hoặc phong cách của ông.
    • The Kleistian themes of fate and free will are central to his plays. (Các chủ đề của Kleist về số phận ý chí tự do trung tâm trong các vở kịch của ông.)
Từ đồng nghĩa
  • Dramatist: nhà viết kịch (danh từ chung).
  • Playwright: nhà viết kịch (danh từ chung).
Các cụm từ liên quan
  • Heinrich von Kleist: tên đầy đủ của nhà viết kịch này.
    • Heinrich von Kleist's life was as tragic as his plays. (Cuộc đời của Heinrich von Kleist cũng bi thảm như các vở kịch của ông.)
Thành ngữ liên quan
  • a Kleistian struggle: một cuộc đấu tranh kiểu Kleist, chỉ sự giằng xé nội tâm giữa lý trí cảm xúc.
    • He experienced a Kleistian struggle when deciding between duty and love. (Anh ấy trải qua một cuộc đấu tranh kiểu Kleist khi quyết định giữa nghĩa vụ tình yêu.)