knock out
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Đánh bất tỉnh, hạ gục (trong quyền anh): Hành động đánh đối thủ ngã xuống và không thể đứng dậy được trong một khoảng thời gian quy định.
- Làm choáng ngợp, làm say mê: Gây ấn tượng mạnh mẽ, khiến ai đó cảm thấy ngưỡng mộ hoặc bị cuốn hút hoàn toàn.
- Loại bỏ, đánh bại: Khiến ai đó hoặc thứ gì đó không còn tham gia vào một cuộc thi hoặc hoạt động nữa.
- Đập vỡ, phá hủy: Dùng lực mạnh để phá vỡ hoặc làm hỏng một vật thể.
- Hút sạch (tẩu thuốc): Làm sạch tẩu thuốc bằng cách gõ nhẹ để tro bụi rơi ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Đánh bất tỉnh:
- The boxer knocked out his opponent in the first round. (Võ sĩ quyền anh đã hạ gục đối thủ của mình ngay trong hiệp một.)
- Làm choáng ngợp:
- Her performance knocked out the entire audience. (Màn trình diễn của cô ấy đã làm choáng ngợp toàn bộ khán giả.)
- Loại bỏ:
- The team was knocked out of the tournament in the semi-finals. (Đội bóng đã bị loại khỏi giải đấu ở vòng bán kết.)
- Đập vỡ:
- He knocked out a window to escape the fire. (Anh ta đã đập vỡ một cửa sổ để thoát khỏi đám cháy.)
- Hút sạch tẩu:
- He knocked out his pipe before refilling it. (Anh ta hút sạch tẩu thuốc trước khi nạp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to knock someone out cold": Đánh ai đó bất tỉnh hoàn toàn.
- The punch knocked him out cold for several minutes. (Cú đấm đã đánh anh ta bất tỉnh hoàn toàn trong vài phút.)
- "to knock oneself out": Làm việc cực kỳ chăm chỉ, kiệt sức.
- She knocked herself out preparing for the exam. (Cô ấy đã làm việc kiệt sức để chuẩn bị cho kỳ thi.)
Biến thể và từ gần giống
- Knockout (danh từ): Cú đánh hạ gục; người hoặc vật rất ấn tượng, quyến rũ.
- She was a knockout in her new dress. (Cô ấy trông thật quyến rũ trong chiếc váy mới.)
- Knockout (tính từ): Thuộc về hạ gục; có sức mạnh hoặc ảnh hưởng lớn.
- The knockout punch ended the fight. (Cú đấm hạ gục đã kết thúc trận đấu.)
Từ đồng nghĩa
- Đánh bất tỉnh: (hạ gục), (làm choáng váng).
- Làm choáng ngợp: (làm kinh ngạc), (gây ấn tượng).
- Loại bỏ: (loại trừ), (đánh bại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Knock out of: Loại bỏ khỏi một cuộc thi hoặc vị trí.
- The injury knocked him out of the race. (Chấn thương đã loại anh ta khỏi cuộc đua.)
- Knock out of the park: Thành công vượt trội (thường dùng trong bóng chày hoặc ẩn dụ).
- Her presentation knocked it out of the park. (Bài thuyết trình của cô ấy đã thành công vượt trội.)
Thành ngữ liên quan
- Out for the count: Bất tỉnh hoặc ngủ say (ám chỉ bị hạ gục trong quyền anh).
- After the long hike, he was out for the count. (Sau chuyến đi bộ dài, anh ấy ngủ say như chết.)
- Knockout blow: Đòn quyết định kết thúc mọi thứ.
- The scandal was a knockout blow to his career. (Vụ bê bối là đòn quyết định kết thúc sự nghiệp của anh ta.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "knock out"