kali

/'kæli/
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cỏ lông lợn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "kali"

Từ có nhắc đến "kali"

kali
Un jardinier arrache le kali qui envahit son potager.