kina

kina

A vendor at the market accepts a single kina coin for a piece of fruit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ cơ bản của Papua New Guinea: "kina" đơn vị tiền tệ chính thức của quốc gia Papua New Guinea, nằmchâu Đại Dương. Một kina được chia thành 100 toea.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The price of the souvenir is 50 kina. (Giá của món quà lưu niệm 50 kina.)
    • He exchanged his dollars for kina at the bank. (Anh ấy đã đổi đô la của mình lấy kina tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kina" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh tài chính, thương mại hoặc du lịch liên quan đến Papua New Guinea.
    • The kina has fluctuated against the US dollar recently. (Đồng kina đã biến động so với đô la Mỹ gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Toea (danh từ): đơn vị tiền tệ phụ của Papua New Guinea, tương đương 1/100 kina.

    • He paid 50 toea for a small snack. (Anh ấy trả 50 toea cho một bữa ăn nhẹ.)
  • Papua New Guinean kina (cụm danh từ): cách nói đầy đủ để phân biệt với các loại tiền tệ khác tên tương tự.

    • The Papua New Guinean kina is symbolized as "K". (Đồng kina Papua New Guinea được ký hiệu "K".)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị tiền tệ: không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể tham khảo "currency" (tiền tệ) khi nói về khái niệm chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "kina".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "kina".